conventuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | conventuel /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/ |
conventuels /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/ |
| Giống cái | conventuelle /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/ |
conventuelles /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/ |
conventuel /kɔ̃.vɑ̃.tɥɛl/
- Xem couvent 1
- La vie conventuelle — đời sống tu viện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “conventuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)