convers
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | convers /kɔ̃.vɛʁ/ |
convers /kɔ̃.vɛʁ/ |
| Giống cái | convers /kɔ̃.vɛʁ/ |
convers /kɔ̃.vɛʁ/ |
convers /kɔ̃.vɛʁ/
- (Tôn giáo) Cần vụ (trong tập thể tu sĩ).
- Frère convers — thầy dòng cần vụ
- Sœur converse — bà xơ cần vụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)