coopérative
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ɔ.pe.ʁa.tiv/
Tính từ
coopérative /kɔ.ɔ.pe.ʁa.tiv/
- Hợp tác.
- Mouvement coopératif — phong trào hợp tác
- Esprit coopératif — tinh thần hợp tác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “coopérative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)