Bước tới nội dung

coopérer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ɔ.pe.ʁe/

Nội động từ

coopérer nội động từ /kɔ.ɔ.pe.ʁe/

  1. Hợp tác.

Tham khảo