cornélien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.ne.ljɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cornélien /kɔʁ.ne.ljɛ̃/ |
cornéliennes /kɔʁ.ne.ljɛn/ |
| Giống cái | cornélienne /kɔʁ.ne.ljɛn/ |
cornéliennes /kɔʁ.ne.ljɛn/ |
cornélien /kɔʁ.ne.ljɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cornélien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)