corréler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

corréler ngoại động từ /kɔ.ʁe.le/

  1. Tương liên (về mặt thống kê).

Tham khảo[sửa]