corréler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁe.le/
Ngoại động từ
corréler ngoại động từ /kɔ.ʁe.le/
- Tương liên (về mặt thống kê).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “corréler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)