Bước tới nội dung

coulisser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ku.li.se/

Ngoại động từ

coulisser ngoại động từ /ku.li.se/

  1. Đặt rãnh trượt (để đẩy).
    Coulisser les côtés d’une scène — đặt rãnh trượt hai bên sân khấu

Nội động từ

coulisser nội động từ /ku.li.se/

  1. Trượt theo rãnh.
    Porte qui coulisse — cửa trượt theo rãnh

Tham khảo