cryptique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁip.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cryptique /kʁip.tik/ |
cryptiques /kʁip.tik/ |
| Giống cái | cryptique /kʁip.tik/ |
cryptiques /kʁip.tik/ |
cryptique /kʁip.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cryptique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)