Bước tới nội dung

cryptique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁip.tik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực cryptique
/kʁip.tik/
cryptiques
/kʁip.tik/
Giống cái cryptique
/kʁip.tik/
cryptiques
/kʁip.tik/

cryptique /kʁip.tik/

  1. (Sống)hầm, (sống) ở hang.
  2. Xem crypte 2
    Amygdalite cryptique — (y học) viêm hạch hạnh hốc

Tham khảo