cubain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.bɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cubain /ky.bɛ̃/ |
cubains /ky.bɛ̃/ |
| Giống cái | cubaine /ky.bɛn/ |
cubaines /ky.bɛn/ |
cubain /ky.bɛ̃/
- (Thuộc) Cu-ba.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cubain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)