Bước tới nội dung

cucul

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực cucul
/ky.ky/
cucul
/ky.ky/
Giống cái cucul
/ky.ky/
cucul
/ky.ky/

cucul /ky.ky/

  1. (Thân mật) Vớ vẩn.

Tham khảo