cukor
Giao diện
Xem thêm: Cukor
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]cukor (đếm được và không đếm được, số nhiều cukrok)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | cukor | cukrok |
| acc. | cukrot | cukrokat |
| dat. | cukornak | cukroknak |
| ins. | cukorral | cukrokkal |
| cfi. | cukorért | cukrokért |
| tra. | cukorrá | cukrokká |
| ter. | cukorig | cukrokig |
| esf. | cukorként | cukrokként |
| esm. | — | — |
| ine. | cukorban | cukrokban |
| spe. | cukron | cukrokon |
| ade. | cukornál | cukroknál |
| ill. | cukorba | cukrokba |
| sbl | cukorra | cukrokra |
| all. | cukorhoz | cukrokhoz |
| ela. | cukorból | cukrokból |
| del. | cukorról | cukrokról |
| abl. | cukortól | cukroktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
cukoré | cukroké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
cukoréi | cukrokéi |
Từ phái sinh
[sửa]- árpacukor
- burgonyacukor
- datolyacukor
- gyümölcscukor
- invertcukor
- juharcukor
- kandiscukor
- kavicscukor
- kockacukor
- kókuszvirágcukor
- kristálycukor
- krumplicukor
- malátacukor
- mályvacukor
- medvecukor
- mokkacukor
- nádcukor
- nyerscukor
- nyírfacukor
- pálmacukor
- pezsgőcukor
- porcukor
- répacukor
- selyemcukor
- süvegcukor
- szaloncukor
- szőlőcukor
- tejcukor
- vattacukor
- vércukor
Đọc thêm
[sửa]- cukor . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
- cukor in Nóra Ittzés (biên tập viên), A magyar nyelv nagyszótára (Nszt.), Budapest: Akadémiai Kiadó
Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ˈt͡sukɔr]
Âm thanh (Bratislava): (tập tin) - Từ đồng âm: Cukor
Danh từ
[sửa]cukor gđ bđv (tính từ quan hệ cukrový,cukorný, giảm nhẹ cukrík,cukríček)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “cukor”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2025
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/or
- Vần:Tiếng Hungary/or/2 âm tiết
- Danh từ đếm được và không đếm được tiếng Hungary
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- nouns with alternating stems tiếng Hungary
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Slovak
- Từ đồng âm tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ bất động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak

