Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ liên hệ
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
cukr
35 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Кыргызча
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Occitan
Polski
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Gagana Samoa
Српски / srpski
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Séc
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Séc có một bài viết về:
cukr
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈt͡sukr̩]
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
cukr
gđ
bđv
Đường
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
cukr
(
giống đực bất động vật cứng
)
số ít
số nhiều
danh cách
cukr
cukry
sinh cách
cukru
cukrů
dữ cách
cukru
cukrům
đối cách
cukr
cukry
hô cách
cukre
,
cukře
cukry
định vị cách
cukru
cukrech
cách công cụ
cukrem
cukry
Từ liên hệ
[
sửa
]
cukrárna
cukrář
cukrářství
cukrovar
cukrovat
cukrovinka
cukroví
cukrovka
cukrový
cukřenka
pocukřit
Đọc thêm
[
sửa
]
cukr
,
Příruční slovník jazyka českého
, 1935–1957
cukr
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
“
cukr
”, trong
Internetová jazyková příručka
(bằng tiếng Séc),
2008–2026
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
Mục từ tiếng Séc
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống đực tiếng Séc
Danh từ bất động vật tiếng Séc
giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
cukr
35 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài