débordant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bɔʁ.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | débordant /de.bɔʁ.dɑ̃/ |
débordants /de.bɔʁ.dɑ̃/ |
| Giống cái | débordante /de.bɔʁ.dɑ̃t/ |
débordantes /de.bɔʁ.dɑ̃t/ |
débordant /de.bɔʁ.dɑ̃/
- Tràn trề.
- Joie débordante — nỗi vui tràn trề
- Être débordant de santé — dồi dào sức khỏe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débordant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)