déboussoler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.sɔ.le/
Ngoại động từ
déboussoler ngoại động từ /de.bu.sɔ.le/
- (Thân mật) Làm mất phương hướng; làm cho bỡ ngỡ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déboussoler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)