décagramme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

décagramme

  1. (Khoa đo lường) Đecagam.

Tham khảo[sửa]