décevant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛ.sǝ.vɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décevant /dɛ.sǝ.vɑ̃/ |
décevants /de.sǝ.vɑ̃/ |
| Giống cái | décevante /dɛ.sǝ.vɑ̃t/ |
décevantes /de.sǝ.vɑ̃t/ |
décevant /dɛ.sǝ.vɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décevant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)