décimale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.si.mal/
Tính từ
décimale /de.si.mal/
- (Toán học) Thập phân.
- Nombre décimal — số thập phân
- Système décimal — hệ thập phân (đo lường)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décimale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)