décrépit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kʁe.pi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décrépit /de.kʁe.pi/ |
décrépits /de.kʁe.pi/ |
| Giống cái | décrépite /de.kʁe.pit/ |
décrépites /de.kʁe.pit/ |
décrépit /de.kʁe.pi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décrépit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)