déficitaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fi.si.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déficitaire /de.fi.si.tɛʁ/ |
déficitaires /de.fi.si.tɛʁ/ |
| Giống cái | déficitaire /de.fi.si.tɛʁ/ |
déficitaires /de.fi.si.tɛʁ/ |
déficitaire /de.fi.si.tɛʁ/
- Thiếu hụt.
- Budget déficitaire — ngân sách thiếu hụt, ngân sách bội chi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déficitaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)