déglinguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡlɛ̃.ɡe/
Ngoại động từ
déglinguer ngoại động từ /de.ɡlɛ̃.ɡe/
- (Thân mật) Tháo rời ra, làm hỏng.
- Déglinguer une bicyclette — làm hỏng cái xe đạp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déglinguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)