délassant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.la.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | délassant /de.la.sɑ̃/ |
délassant /de.la.sɑ̃/ |
| Giống cái | délassante /de.la.sɑ̃t/ |
délassante /de.la.sɑ̃t/ |
délassant /de.la.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “délassant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)