démerder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɛʁ.de/
Động từ phản thân
se démerder tự động từ /de.mɛʁ.de/
- (Thô tục) Xoay xở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “démerder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)