Bước tới nội dung

démis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực démis
/de.mi/
démis
/de.mi/
Giống cái démise
/de.miz/
démises
/de.miz/

démis /de.mi/

  1. Trẹo xương, sai khớp.
    Poignet démis — cổ tay trẹo xương

Tham khảo