démis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | démis /de.mi/ |
démis /de.mi/ |
| Giống cái | démise /de.miz/ |
démises /de.miz/ |
démis /de.mi/
- Trẹo xương, sai khớp.
- Poignet démis — cổ tay trẹo xương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)