Bước tới nội dung

démoder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.mɔ.de/

Động từ phản thân

se démoder tự động từ /de.mɔ.de/

  1. Lỗi thời trang.

Tham khảo