Bước tới nội dung

dépasser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /de.pa.se/

Ngoại động từ

[sửa]

dépasser ngoại động từ /de.pa.se/

  1. Vượt, vượt quá, quá.
    Dépasser le but — vượt đích
    Dépasser un camion — vượt một xe tải
    Arbre qui dépasse les autres — cây cao vượt quá các cây khác
    Ce travail dépasse mes forces — việc này quá sức tôi
  2. Làm ngợp, làm quá ngán.
    Cette nouvelle me dépasse — tin đó làm tôi quá ngán

Tham khảo

[sửa]