dépeindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
dépeindre ngoại động từ /de.pɛ̃dʁ/
- Miêu tả.
- Dépeindre une scène à laquelle on a assité — miêu tả một cảnh đã chứng kiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépeindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)