Bước tới nội dung

députer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

députer ngoại động từ

  1. Cử (đại biểu).
    Députer des représentants à une assemeblée — cử đại biểu đến một hội nghị

Tham khảo