députer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
députer ngoại động từ
- Cử (đại biểu).
- Députer des représentants à une assemeblée — cử đại biểu đến một hội nghị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “députer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)