déraper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁa.pe/
Nội động từ
déraper nội động từ /de.ʁa.pe/
- Trượt (mỏ neo tàu, bánh xe.. ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déraper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)