désengrener
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.ɡʁə.ne/
Ngoại động từ
désengrener ngoại động từ /de.zɑ̃.ɡʁə.ne/
- (Cơ học) Làm nhả khớp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désengrener”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)