désinfecter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛ̃.fɛk.te/
Ngoại động từ
désinfecter ngoại động từ /de.zɛ̃.fɛk.te/
- Tẩy uế; khử trùng.
- Désinfecter une chambre — tẩy uế một căn phòng
- Désinfecter une plaie — khử trùng một vết thương
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désinfecter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)