Bước tới nội dung

désopiler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

désopiler ngoại động từ

  1. Làm cười thích thú.
  2. (Từ cũ nghĩa cũ, y học) Khai thông.

Tham khảo