dødsbo
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dødsbo | dødsboet |
| Số nhiều | dødsbo | dødsboa, dødsboene |
dødsbo gđ
- Di sản.
- Dødsboet ble fordelt mellom arvingene.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dødsbo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)