dagbok

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít dagbok dagboka, dagboken
Số nhiều dagbøker dagbøkene

dagbok gđc

  1. Nhật ký.
    Anne Franks dagbok

Tham khảo[sửa]