dalot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

dalot

  1. (Hàng hải) Lỗ tháo nước (ở mạn tàu).
  2. Cống thoát nước.

Tham khảo[sửa]