darat
Giao diện
Tiếng Mã Lai
Danh từ
darat (chính tả Jawi دارت, số nhiều darat-darat hoặc darat2)
- đất.
Tiếng Saho
Danh từ
darat
Tham khảo
- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)
Tiếng Semelai
Danh từ
darat
- đất.
Tham khảo
- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.