Bước tới nội dung

dešimt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  9 10 11  > 
    Số đếm : dešimt
    Số thứ tự : dešimtas

dẽšimt  hoặc gc (không biến cách)

  1. Mười