de nada

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ denada.

Thán từ[sửa]

de nada

  1. Không sao đâu.

Từ dẫn xuất[sửa]