defamatory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

defamatory

  1. Nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự.

Tham khảo[sửa]