delvis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

delvis

  1. Từng phần, riêng phần, một phần.
    Båten ligger delvis under vann.
    Jeg er bare delvis enig med deg.

Tham khảo[sửa]