deponerer
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /deˈpo.ne.rer/, [d̪ɛˈpɔnɛrɛr]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /deˈpo.ne.rer/, [d̪eˈpɔːnerer]
Động từ
dēpōnerer
- Dạng ngôi thứ nhất số ít impf bị động giả định của dēpōnō
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
deponerer
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)