desember

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

desember

  1. Tháng chạp, tháng mười hai.
    Julaften er den — 24. desember.

Tham khảo[sửa]