desimal
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | desimal | desimalen |
| Số nhiều | desimaler | desimalene |
desimal gđ
- Số lẻ (sau dấu phẩy), số thập phân.
- Tallet 0,21 har to desimaler, og 15,864 har tre desimaler.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “desimal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)