detrás

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Bản mẫu:tiếng việt[sửa]

Thể tiếng việt

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

detrás

  1. Sau, ở đằng sau.
    detrás de — sau, ở đằng sau