Bước tới nội dung

deuxièmement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dø.zjɛm.mɑ̃/

Phó từ

deuxièmement /dø.zjɛm.mɑ̃/

  1. Hai .

Tham khảo