Bước tới nội dung

devyni

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  8 9 10  > 
    Số đếm : devyni
    Số thứ tự : devintas

devynì  (giống cái devýnios)

  1. Chín

Biến cách

[sửa]
Biến cách của devyni
giống đực giống cái
danh cách devyni devynios
sinh cách devynių devynių
dữ cách devyniems devynioms
đối cách devynis devynias
cách công cụ devyniais devyniomis
định vị cách devyniuose devyniose