Bước tới nội dung

diametral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

diametral

  1. (Toán học) Đường kính; xuyên tâm.
    diametral curve — đường cong kính
    diametral plane — mặt phẳng kính, mặt phẳng xuyên tâm

Tham khảo