didelis
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]dìdelis gđ (giống cái dìdelė, giống trung dìdeli) trọng âm loại 3b[1]
Biến cách
[sửa]| giống đực | giống cái | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | ||
| danh cách | dìdelis | didelì | dìdelė | dìdelės | |
| sinh cách | dìdelio | didelių̃ | didelė̃s | didelių̃ | |
| dữ cách | dideliám | didelíems | dìdelei | didelė́ms | |
| đối cách | dìdelį | dìdelius | dìdelę | dìdeles | |
| cách công cụ | dìdeliu | dideliaĩs | dìdele | didelėmìs | |
| định vị cách | dideliamè | dideliuosè | didelėjè | didelėsè | |
| hô cách | dìdelis | didelì | dìdele | dìdelės | |
Trái nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “didelis”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026