digitale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

digitale /di.ʒi.tal/

  1. Xem doigt I.
    Muscle digital — cơ ngón tay
    Empreintes digitales — dấu lăn tay

Tham khảo[sửa]