dispersant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.pɛʁ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dispersant /dis.pɛʁ.sɑ̃/ |
dispersant /dis.pɛʁ.sɑ̃/ |
| Giống cái | dispersant /dis.pɛʁ.sɑ̃/ |
dispersant /dis.pɛʁ.sɑ̃/ |
dispersant /dis.pɛʁ.sɑ̃/
- (Hóa học, hội họa) (làm) phân tán.
- Pouvoir dispersant — khả năng phân tán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dispersant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)