Bước tới nội dung

disqualifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dis.ka.li.fje/

Ngoại động từ

disqualifier ngoại động từ /dis.ka.li.fje/

  • (thể dục thể thao) loại ra ngoài cuộc thi, loại không cho thi
    1. Disqualifier un cheval — loại con ngựa ra ngoài cuộc thi
  • (nghĩa bóng) truất, tuyên bố mất tư cách
    1. Disqualifier un fonctionnaire — truất một viên chất

    Trái nghĩa

    Tham khảo