disqualifier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.ka.li.fje/
Ngoại động từ
disqualifier ngoại động từ /dis.ka.li.fje/
- Disqualifier un cheval — loại con ngựa ra ngoài cuộc thi
- Disqualifier un fonctionnaire — truất một viên chất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disqualifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)